越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bị lật” (1)
bị lật
英语
动overturned, capsized
Chiếc thuyền nhỏ bị lật do sóng lớn.
The small boat was overturned by large waves.
相关词“bị lật” (0)
未找到相关词。
短语“bị lật” (2)
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
The collision caused the boat to capsize and sink.
Chiếc thuyền nhỏ bị lật do sóng lớn.
The small boat was overturned by large waves.
